KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
08/05 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
ASO Chlef
JS Kabylie
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
JS Kabylie
CR Belouizdad
13 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
ES Setif
MC Alger
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
Paradou AC
ES Setif
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JS Kabylie và ES Setif vào 23:45 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Mohamed Hamek
87'
Mohamed BenlebnaMerouane Zerrouki
Fares Nechat DjabriLahlou Akhrib
84'
Abdelhak CherirBillal Messaoudi
84'
Oualid MalkiAimen Mahious
84'
Aimen Mahious
81'
Chouaib BoulkaboulAhmed Mammeri
79'
73'
69'
Gnahoua D.Mohamed Boukerma
Ryad BoudebouzIzem Y.
69'
Billal MessaoudiIzem Y.
68'
Aimen Mahious
62'
46'
Aissa BoudechichaIssam Abdelhamid Naim
46'
Wilfrid NkayaIbrahim Bekakchi
46'
Bouchagoura I.Oussama Daibeche
Aimen Mahious
43'
Izem Y.
27'
Đội hình
Chủ
Khách
11
Akhrib L.
Oussama Daibeche
626
Mammeri A.
Boukerma M.
1715
Izem Y.
Hatem Bencheikh El Fegoun
118
Aimen Mahious
Issam Abdelhamid Naim
39
Messaoudi B.
Imadeddine Boubekeur
44
Mostapha Rezkallah Bott
Merouane Zerrouki
2017
Hamidi M.
Onfia M.
1316
Gaya Merbah
Hamek M.
85
Zineddine Belaid
Salifu M.
2928
Benchaa R.
Hamidi K.
2725
Babacar Sarr
Ibrahim Bekakchi
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 21% | 1~15 | 0% | 11% |
| 14% | 9% | 16~30 | 16% | 13% |
| 12% | 12% | 31~45 | 22% | 8% |
| 16% | 18% | 46~60 | 8% | 19% |
| 18% | 24% | 61~75 | 27% | 13% |
| 24% | 15% | 76~90 | 25% | 30% |