KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Algerian
08/05 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
CS Constantine
USM Khenchela
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
USM Khenchela
MB Rouissat
13 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
El Bayadh
JS Saoura
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
ES Mostaganem
El Bayadh
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa USM Khenchela và El Bayadh vào 22:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
59'
54'
Benyahia D.
53'
44'
Franck Etouga
32'

Đội hình

Chủ
Khách
21
Etouga F.
Mohamed Senhadji
13
4
Serge Badjo
Abdennasser Djoudar
25
11
Bakir M.
Ilyes Yaiche
22
9
Askar A.
Barkat A.
19
23
Edlin Randy Essang-Matouti
Ahmed Amine Mahboub
21
19
Abdelhamid Driss
Benbrahim M. S.
3
12
Meddour Z.
Oussama Yerou
14
25
Bendaoud A.
Benyahia D.
24
7
Chekal Belhadj
Belaid Kouar
26
1
Abdelkader Morcely
Zahreddine Benabda
20
10
Oukil A.
Adel Ghanem
5
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng0.3
1.6Bàn thua1.1
11.3Bị sút trúng mục tiêu9.8
4.4Phạt góc4
1.7Thẻ vàng2.4
16.4Phạm lỗi11
49.9%Kiểm soát bóng45.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%5%1~1513%13%
13%5%16~305%20%
27%11%31~4521%17%
13%27%46~6018%13%
16%22%61~758%11%
19%27%76~9032%24%