KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Algerian
09/05 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
ES Setif
MC Alger
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
MC Alger
ASO Chlef
13 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
MB Rouissat
Paradou AC
6 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
USM Khenchela
MB Rouissat
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MC Alger và MB Rouisset vào 00:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Kheiredine Merzougui
88'
Massinissa NezlaMohamed Belaribi
Gassi Y.Aimen Bouguerra
85'
Mohamed Benkhemassa
85'
Chahreddine BoukholdaAlhassane Bangoura
84'
Larbi TabtiZakaria Naidji
79'
Mehdi BoucheritMohamed Bangoura
79'
72'
Ammar El Orfi
67'
Faik AmraneMohamed Ridha Djahdou
Ayoub Abdellaoui
62'
Moslem AnatoufKipré Zunon
57'
46'
Mohamed Faiz Belgourai
Mohamed BangouraKipré Zunon
23'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1
0.8Bàn thua1.7
7.4Bị sút trúng mục tiêu10.1
4.3Phạt góc3.9
2.6Thẻ vàng1.9
18.3Phạm lỗi9.5
56.3%Kiểm soát bóng49.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%10%1~1512%29%
11%10%16~3016%8%
9%28%31~4512%5%
20%7%46~6012%13%
13%17%61~7512%16%
25%25%76~9029%27%