KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
07/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
13-05
2026
USM Alger
ES Mostaganem
5 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
ES Ben Aknoun
ES Mostaganem
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
ES Mostaganem
El Bayadh
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
13-05
2026
JS Saoura
CR Belouizdad
5 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
15-05
2026
El Bayadh
JS Saoura
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
22-05
2026
JS Saoura
CS Constantine
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa ES Mostaganem và JS Saoura vào 22:00 ngày 07/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
51'
42'
Ayad L.Hamza Mouali
28'
Nour Fettouhi
27'
22'
Ismail Saadi
Ahmed GaagaaAkram Abou Bakr Bibi
15'
Đội hình
Chủ
Khách
7
Zoubir M.
Wayou C.
1912
Mohamed Ezzemani
Salmi H.
2224
Khodja E. K.
Mebarki F.
46
Benamara A.
Akacem R.
240
Aziria M.
Saadi I.
1131
Laireche
Allaoui K.
2320
Toumi M.
Hamza Mouali
643
Bin Mahdi A.
29
27
Bahoussi A.
Fettouhi N.
1019
Akram Abou Bakr Bibi
Zaalani N.
134
Benamar B.
Abdelkader Salhi
1Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.6 | Bàn thua | 0.5 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 10 |
| 44.1% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 11% | 7% |
| 20% | 12% | 16~30 | 13% | 11% |
| 16% | 25% | 31~45 | 17% | 23% |
| 16% | 7% | 46~60 | 7% | 30% |
| 16% | 10% | 61~75 | 23% | 3% |
| 24% | 30% | 76~90 | 25% | 23% |