KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
09/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
13-05
2026
TS Galaxy
Mamelodi Sundowns
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
23-05
2026
Lamontville Golden Arrows
TS Galaxy
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
16-05
2026
Chippa United FC
Lamontville Golden Arrows
7 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
23-05
2026
Kaizer Chiefs
Chippa United FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TS Galaxy và Chippa United FC vào 20:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ngwenya S.
89'
87'
Majadibodu H.Azola Matrose
87'
Boy MadingwaneSeabi Sammy
Ngwenya S.Mpho Mvelase
85'
Tshepo Kakora
79'
76'
Eva Nga
73'
Xolani SitholeJustice Figuareido
Tshepo KakoraSphesihle Maduna
71'
64'
Sirgio Kammies
Sepana Letsoalo
48'
47'
Bongani Sam
46'
Eva NgaGoodman Mosele
46'
Azola TshobeniAyabulele Konqobe
Sepana LetsoaloJunior Zindoga
46'
Mlungisi MbunjanaNtandoyenkosi Nkosi
46'
40'
Azola Matrose
39'
Seabi Sammy
Junior Zindoga
12'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
16
Tape E. I.
Dumsani Msibi
3227
Seluleko Mahlambi
Sirgio Kammies
2535
Mncwango M.
Ndlovu S.
545
Veluyeke Zulu
Mobara A.
2222
Lentswe Motaung
Bongani S.
5042
Xulu S.
Mosele G.
202
Mpho Mvelase
Seabi Sammy
2126
Ntandoyenkosi Nkosi
Azola Matrose
1010
Maduna S.
Konqobe A.
2419
Sedwyn George
Figuareido J.
99
Zindoga J.
Kwayiba S.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 2 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 7% | 1~15 | 7% | 10% |
| 11% | 7% | 16~30 | 15% | 5% |
| 20% | 32% | 31~45 | 15% | 29% |
| 11% | 21% | 46~60 | 12% | 8% |
| 22% | 10% | 61~75 | 20% | 12% |
| 17% | 21% | 76~90 | 25% | 33% |