KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
17-05
2026
Samgurali Tskh
Spaeri FC
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
20-05
2026
Spaeri FC
Dinamo Batumi
8 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
23-05
2026
Spaeri FC
Fc Meshakhte Tkibuli
11 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
16-05
2026
FC Gagra
FC Metalurgi Rustavi
4 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
20-05
2026
FC Saburtalo Tbilisi
FC Gagra
8 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
23-05
2026
FC Gagra
Dila Gori
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spaeri FC và FC Gagra vào 22:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Giga Samkharadze
90+3'
Giorgi TsetskhladzeSaba Gegiadze
72'
Papuna Poniava
52'
Giorgi BunturiGocha Tsirdava
44'
Giorgi Bunturi
26'
15'
Goga Pipia
9'
Mate Tsintsadze
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 51% | Phạm lỗi | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 21% | 15% |
| 13% | 13% | 16~30 | 17% | 17% |
| 11% | 18% | 31~45 | 7% | 13% |
| 13% | 21% | 46~60 | 7% | 7% |
| 27% | 8% | 61~75 | 24% | 15% |
| 15% | 29% | 76~90 | 21% | 29% |