KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Sweden Div 3 Mellersta
09/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
14-05
2026
Torns IF
Lilla Torg FF
4 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
24-05
2026
Lilla Torg FF
IFK Berga
15 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
31-05
2026
FK Karlskrona
Lilla Torg FF
22 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
14-05
2026
Vaxjo Norra IF
Linero IF
5 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
23-05
2026
IFK Karlshamn
Vaxjo Norra IF
14 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
30-05
2026
Vaxjo Norra IF
Rappe GOIF
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lilla Torg FF và Vaxjo Norra IF vào 18:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
55'
Oskar Lilja
31'
17'
15'
Lukas Magnusson
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 3.4 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 15% | 1~15 | 12% | 13% |
| 23% | 20% | 16~30 | 10% | 16% |
| 23% | 16% | 31~45 | 20% | 8% |
| 10% | 15% | 46~60 | 15% | 19% |
| 13% | 13% | 61~75 | 17% | 16% |
| 10% | 20% | 76~90 | 23% | 25% |