KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Georgia
11/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
16-05
2026
FC Gori
Aragvi Dusheti
5 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
17-05
2026
Aragvi Dusheti
FC Kolkheti Poti
6 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
24-05
2026
Shturmi
Aragvi Dusheti
13 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
16-05
2026
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo
5 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
17-05
2026
Gareji Sagarejo
FC Merani Martvili
6 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
24-05
2026
FC Sioni Bolnisi
Gareji Sagarejo
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aragvi Dusheti và Gareji Sagarejo vào 00:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Giorgi Janelidze
85'
80'
Beka Gugberidze
76'
Davit Zurabiani
Giorgi Janelidze
38'
Tornike Molashvili
36'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.5 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 2.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 49.6% | Phạm lỗi | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 4% | 1~15 | 19% | 13% |
| 19% | 9% | 16~30 | 14% | 10% |
| 11% | 14% | 31~45 | 9% | 21% |
| 25% | 19% | 46~60 | 9% | 21% |
| 13% | 24% | 61~75 | 21% | 13% |
| 25% | 26% | 76~90 | 24% | 19% |