KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Georgia
10/05 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
16-05
2026
FC Merani Martvili
FC Telavi
5 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
17-05
2026
FC Telavi
FC Sioni Bolnisi
6 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
24-05
2026
Samtredia
FC Telavi
13 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
16-05
2026
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo
5 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
17-05
2026
Aragvi Dusheti
FC Kolkheti Poti
6 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
24-05
2026
FC Merani Martvili
FC Kolkheti Poti
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Telavi và FC Kolkheti Poti vào 22:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nikoloz Galakhvaridze
90+2'
Luka Salukvadze
90+1'
84'
Ostrovskyi Vladyslav
82'
Giorgi Kharebava
Jaduli Iobashvili
76'
Piruz Marakvelidze
65'
Archil Datuashvili
63'
48'
Tim Oloko-Obi
41'
Akaki Giunashvili
Nikolay Kipiani
36'
Giorgi Nikabadze
30'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.7
1.3Bàn thua1.3
6.1Bị sút trúng mục tiêu12.4
4.1Phạt góc4.5
3.3Thẻ vàng2.8
50%Phạm lỗi47.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%9%1~1513%9%
8%14%16~309%14%
24%24%31~4516%11%
10%26%46~6013%14%
16%9%61~7530%20%
27%14%76~9016%25%