KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
09/05 20:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
12-05
2026
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-05
2026
Botev Plovdiv
Cherno More Varna
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
25-05
2026
Cherno More Varna
FC Arda Kardzhali
16 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-05
2026
Botev Plovdiv
FC Arda Kardzhali
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-05
2026
Botev Plovdiv
Cherno More Varna
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
25-05
2026
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cherno More Varna và Botev Plovdiv vào 20:15 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
David TelesGeorgi Lazarov
90+19'
Nikolay ZlatevVasil Panayotov
90+19'
Asen Donchev
90+17'
90+11'
Samuel Kalu
90+6'
Ifenna DorguFranklin
Zhivko Atanasov
90+6'
90+2'
Martinho da Silva E.
89'
Enock Kwateng
88'
Ivaylo VidevAntoine Conte
73'
Antoine Conte
Asen DonchevCelso Sidney
60'
55'
Konstantinos Balogiannis
46'
Williams ChimezieSamuil Tsonov
46'
Martinho da Silva E.Lucas Araujo
Asen Chandarov
41'
Celso Sidney
26'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
81
Kristian Tomov
Naumov D.
2926
Joao Bandaro
Kwateng E.
223
Atanasov Z.
Petrov S.
8728
Drobarov V.
Conte A.
1913
Nyagolov E.
Balogiannis K.
3871
Panayotov V.
Carlos Algarra Lopez
1410
Chandarov A.
Lucas Araujo
7729
Berk Beyhan
Kalu S.
9050
Tombak E.
Tsonov S.
1377
Sidney C.
Iliev N.
719
Lazarov G.
Mascote F.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 16% | 11% |
| 9% | 9% | 16~30 | 19% | 20% |
| 20% | 21% | 31~45 | 12% | 8% |
| 9% | 17% | 46~60 | 22% | 14% |
| 18% | 21% | 61~75 | 9% | 14% |
| 34% | 17% | 76~90 | 19% | 31% |