KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
09/05 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
SC Freiburg
RB Leipzig
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
St. Pauli
Wolfsburg
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa RB Leipzig và St. Pauli vào 20:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Benjamin HenrichsBote Baku
90+2'
89'
Daniel SinaniConor Metcalfe
89'
Matias RasmussenEric Smith
86'
Abdoulie CeesayJackson Irvine
Antonio Eromonsele Nordby NusaBrajan Gruda
80'
72'
Abdoulie CeesayAndreas Hountondji
Max FinkgrafeDavid Raum
69'
Nicolas SeiwaldForzan Assan Ouedraogo
69'
64'
Fin StevensLouis Oppie
64'
Hauke WahlLars Ritzka
Willi OrbanDavid Raum
55'
Christoph Baumgartner
51'
Xaver SchlagerChristoph Baumgartner
45'
Castello Lukeba
20'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
26
Vandevoordt M.
Vasilj N.
2222
Raum D.
Ando T.
1523
Lukeba C.
Smith E.
84
Orban W.
Ritzka L.
2117
Baku R.
Pyrka A.
1114
Baumgartner C.
Metcalfe C.
2424
Schlager X.
Irvine J.
720
A.Ouédraogo
Fujita J.
1649
Diomande Y.
Oppie L.
2340
Rômulo
Hountondji A.
2710
Gruda B.
Kaars M.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 2% | 11% |
| 21% | 7% | 16~30 | 10% | 5% |
| 16% | 30% | 31~45 | 17% | 18% |
| 20% | 11% | 46~60 | 20% | 27% |
| 16% | 19% | 61~75 | 12% | 13% |
| 13% | 19% | 76~90 | 35% | 22% |