KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
09/05 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart
7 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
23-05
2026
Bayern Munich
VfB Stuttgart
13 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
16-05
2026
Bayer Leverkusen
Hamburger
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa VfB Stuttgart và Bayer Leverkusen vào 20:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tiago Tomas
90+7'
90+7'
Exequiel Palacios
Josha VagnomanJamie Leweling
87'
Lorenz AssignonChris Fuhrich
87'
86'
Eliesse Ben SeghirJarell Quansah
Chris Fuhrich
80'
78'
Ernest PokuChristian Michel Kofane
Bilal El KhannoussNikolas Nartey
78'
Luca JaquezMaximilian Mittelstadt
78'
Tiago TomasDeniz Undav
68'
65'
Arthur Augusto de Matos SoaresMontrell Culbreath
65'
Malik TillmanAleix Garcia Serrano
Deniz UndavJamie Leweling
58'
Ermedin Demirovic
47'
Maximilian Mittelstadt
45+7'
Ermedin DemirovicNikolas Nartey
5'
1'
Aleix Garcia SerranoChristian Michel Kofane
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-2-1 Khách
33
Nubel A.
Flekken M.
17
Mittelstadt M.
Quansah J.
424
Chabot J.
Andrich R.
83
Hendriks R.
Tapsoba E.
1210
Fuhrich C.
Culbreath M.
426
Stiller A.
Garcia A.
2430
Andres C.
Palacios E.
2518
Leweling J.
Grimaldo A.
2028
Nartey N.
Schick P.
1426
Undav D.
Maza I.
309
Demirovic E.
Kofane C. M.
35Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 6.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8.3 |
| 59.5% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 9% | 16% |
| 19% | 7% | 16~30 | 18% | 13% |
| 16% | 28% | 31~45 | 18% | 27% |
| 11% | 15% | 46~60 | 13% | 8% |
| 8% | 15% | 61~75 | 9% | 16% |
| 29% | 21% | 76~90 | 31% | 18% |