KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
09/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zulte Waregem và FC Dender vào 21:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Desmond Acquah
Jeppe ErenbjergJoseph Opoku
76'
70'
Desmond AcquahNathan Rodes
Stavros GavrielJelle Vossen
66'
60'
Nail Moutha-SebtaouiMohamed Berte
60'
Elnora LembiRoman Kvet
60'
David TosevskiMalcolm Viltard
60'
A.DaaliLuc De Fougerolles
Anosike EmentaTobias Hedl
56'
52'
Krzysztof Koton
49'
Luc Marijnissen
Jakob KiilerichLaurent Lemoine
46'
Enrique LofolomoBenoit De Jaegere
46'
Bryan Goncalves
45+2'
45+1'
Luc De Fougerolles
Marley Ake
41'
29'
Roman Kvet
25'
Bryan Goncalves
Laurent Lemoine
17'
Joseph Opoku
6'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-1-2 Khách
13
Gabriel B.
Dietsch G.
3031
Willen L.
L.Marijnissen
54
Lemoine L.
L.De Fougerolles
4445
Benoit De Jaegere
B.Goncalves
755
Cappelle Y.
S.Marsoni
708
T.Claes
N.Rôdes
1836
Ujka S.
Viltard M.
2439
Ake M.
Oratmangoen R.
1120
T.Hedl
Koton K.
1522
M.Berte
909
Vossen J.
Kvet R.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 2 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.4 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 21% | 1~15 | 12% | 17% |
| 20% | 5% | 16~30 | 8% | 13% |
| 20% | 18% | 31~45 | 26% | 12% |
| 14% | 18% | 46~60 | 14% | 15% |
| 14% | 10% | 61~75 | 14% | 18% |
| 22% | 21% | 76~90 | 24% | 22% |