KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
09/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
14-05
2026
Hearts
Falkirk
4 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Falkirk
Glasgow Rangers
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-05
2026
Glasgow Rangers
Hibernian FC
4 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-05
2026
Hibernian FC
Motherwell FC
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Falkirk và Hibernian FC vào 21:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Christopher CaddenOwen Elding
75'
Kai AndrewsMiguel Chaiwa
75'
Ante SutoMartin Boyle
Benjamin Tomaso BroggioBrad Spencer
73'
Henry CartwrightDylan Tait
70'
Ethan RossFilip Lissah
70'
64'
Joseph Peter NewellJosh Campbell
61'
Josh Campbell
Benjamin Tomaso BroggioFinn Yeats
59'
Ben ParkinsonKyrell Wilson
59'
40'
Jordan ObitaFelix Passlack
Liam HendersonLeon McCann
37'
20'
Josh CampbellMartin Boyle
3'
Josh CampbellJordan Obita
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
Hogarth N.
Sallinger R.
13
L.McCann
OHora W.
520
C.Allan
Hanley G.
415
Neilson L.
Iredale J.
1528
F.Lissah
Passlack F.
2521
Tait D.
Chaiwa M.
148
Spencer B.
Barlaser D.
2229
Miller C.
Obita J.
2114
F.Yeats
Campbell J.
3222
Wilson K.
Boyle M.
1016
Stewart B.
O.Elding
47Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 16% | 1~15 | 2% | 7% |
| 20% | 10% | 16~30 | 14% | 17% |
| 8% | 18% | 31~45 | 30% | 22% |
| 22% | 18% | 46~60 | 19% | 7% |
| 15% | 8% | 61~75 | 14% | 17% |
| 11% | 28% | 76~90 | 19% | 27% |