KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
09/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
12-05
2026
Panaitolikos Agrinio
AEL Larisa
3 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
16-05
2026
AEL Larisa
Atromitos Athens
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
21-05
2026
AE Kifisias
AEL Larisa
12 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
12-05
2026
Asteras Tripolis
Panserraikos
3 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
16-05
2026
Asteras Tripolis
AE Kifisias
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
21-05
2026
Panaitolikos Agrinio
Asteras Tripolis
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AEL Larisa và Asteras Tripolis vào 21:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Chidera Okoh
90+1'
Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
88'
Nikolaos KaltsasJulian Bartolo
88'
Theofanis TzandarisEder Gonzalez
Gael KakutaAngelo Sagal
84'
Leandro Julian GarateGiannis Pasas
83'
78'
Chidera OkohFederico Macheda
Pione SistoFacundo Perez
74'
70'
Miki MunozKalvin Ketu
David Kristjan OlafssonAthanasios Papageorgiou
64'
Theodoros Venetikidis
63'
62'
Julian Bartolo
59'
Julian Bartolo
Lazar Rasic
59'
Athanasios Papageorgiou
57'
Jani AtanasovTheocharis Iliadis
46'
Giannis PasasAngelo Sagal
38'
34'
Nikolai Alho
23'
Kostas Triantafyllopoulos
19'
Federico MachedaChristos Almyras
Goni Naor
2'
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-4-3 Khách
21
Theodoros Venetikidis
Papadopoulos N.
122
Athanasios Papageorgiou
Sipcic N.
34
Iliadis T.
Triantafyllopoulos K.
1328
Batubinsika D.
Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
6933
Rosic L.
Alho N.
1714
Ferigra E.
Gonzalez E.
1029
Tupta L.
Almyras C.
6815
Goni Naor
Panagiotis Deligiannidis
648
Perez F.
Bartolo J.
725
Sagal A.
Macheda F.
4119
Giannis Pasas
Ketu K.
40Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 41.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 22% | 8% |
| 3% | 13% | 16~30 | 18% | 18% |
| 22% | 21% | 31~45 | 16% | 26% |
| 29% | 10% | 46~60 | 12% | 8% |
| 11% | 13% | 61~75 | 11% | 18% |
| 25% | 29% | 76~90 | 18% | 20% |