KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
10/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
Petrolul Ploiesti
FC Otelul Galati
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Botosani và Petrolul Ploiesti vào 20:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Franjo Prce
90+3'
Alin Botogan
89'
Abat AymbetovGheorghe Grozav
83'
Alin BotoganRares Pop
82'
Rafael HermannAdrian Chica-Rosa
Sebastian Mailat
81'
Ioan Dumiter
79'
Mykola KovtalyukJohn Charles Petro
74'
Razvan Cret
71'
68'
Franjo PrceYohan Roche
67'
Sergiu HancaMarco Dulca
AldairRiad Suta
65'
Razvan CretAlexandru Bota
64'
Andrei DumiterEnriko Papa
64'
61'
Adrian Chica-RosaGheorghe Grozav
Alexandru Tiganasu
48'
43'
Marco Dulca
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
L.Kukić
R.Balbarau
130
Tiganasu A.
Ricardinho
244
Miron A.
C.Ignat
226
R.Šuta
Roche Y.
6912
A.Friday
Dumitrescu A.
2328
C.Petro
D.Dongmo
567
Papa E.
Dulca M.
8811
Z.Mitrov
R.Pop
5526
Ongenda H.
Jyry T.
620
Bota A.
Grozav G.
77
Mailat S.
Chica-Rosa A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 60% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 6% | 1~15 | 24% | 12% |
| 13% | 9% | 16~30 | 9% | 17% |
| 22% | 9% | 31~45 | 21% | 15% |
| 13% | 18% | 46~60 | 17% | 10% |
| 20% | 21% | 61~75 | 9% | 25% |
| 22% | 36% | 76~90 | 17% | 17% |