KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Romania
11/05 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
Farul Constanta
Metaloglobus
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
Hermannstadt
Steaua Bucuresti
4 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metaloglobus và Hermannstadt vào 22:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alexandru IrimiaMoses Abbey
88'
83'
Cristian Nedelcovici
Ely Ernesto FernandesYassine Zakir
76'
Damia Sabater TousYassine Zakir
71'
Dragos HuibanStefan Visic
69'
69'
Moonga SimbaAurelian Chitu
69'
Dragos AlbuAviel Zargary
Gabriel Dumitru
61'
Gabriel DumitruRobert Badescu
46'
46'
Sergiu Florin BusMarko Gjorgjievski
Cristian NedelcoviciGeorge Gavrilas
46'
35'
Christ AfalnaEduard Florescu
32'
Tiberiu CapusaKevin Ciubotaru
30'
Cristian Daniel NegutMarko Gjorgjievski
Moses AbbeyDamia Sabater Tous
27'
14'
Kevin Ciubotaru

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
George Gavrilas
Lazar D.
1
22
R.Neacșu
L.Stancu
77
99
Badescu R.
Chorbadzhiyski B.
2
30
A.Camara
Stoica I.
4
18
Tirlea A.
K.Ciubotaru
98
5
Damiá Sabater Tous
Balaure S.
96
6
Carvalho B.
Zargary A.
36
8
Purece F.
Florescu E.
23
24
Y.Zakir
Chitu A.
9
9
Visic S.
Gjorgjievski M.
19
17
M.Abbey
Cristian Daniel Negut
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.5
2Bàn thua1.1
18.5Bị sút trúng mục tiêu10.5
4.7Phạt góc6.9
2.1Thẻ vàng2.7
10.7Phạm lỗi12
40.5%Kiểm soát bóng51.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%4%1~1514%20%
10%11%16~3014%10%
10%18%31~4517%12%
23%25%46~608%26%
10%9%61~7521%16%
26%30%76~9023%16%