KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
08/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
FC Unirea 2004 Slobozia
UTA Arad
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UTA Arad và FK Csikszereda Miercurea Ciuc vào 22:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luca MihaiHakim Abdallah
90'
90'
GustavinhoSzabolcs Szalay
90'
Brugger D.Efraim-Zoltan Bodo
Benjamin Van DurmenSota Mino
90'
Ile D.Denis Alberto Taroi
89'
Hakim AbdallahDin Alomerov
86'
84'
Wilhelm LoeperFrancisco Anderson De Jesus Dos Santos
Marinos TzionisAlin Roman
83'
81'
Laszlo Kleinheisler
Marius Coman
75'
71'
Jozef DolnyMarton Eppel
59'
Erwin Bloj
46'
Laszlo KleinheislerSzabolcs Dusinszki
20'
Francisco Anderson De Jesus Dos Santos
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
33
A.Gorcea
Pap E.
943
D.Alomerović
Bloj E.
174
Benga A.
R.Palmeș
360
D.Pospelov
A.Csürös
1313
Iacob F.
Trif R.
295
S.Mino
S.Vereș
816
Odada R.
Bodo E.
2020
Taroi D. A.
Ceara A.
118
Alin Roman
Dusinszki S.
1811
H.Abdallah
S.Szalay
799
M.Coman
Eppel M.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 14 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 42.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 10% | 14% |
| 13% | 4% | 16~30 | 7% | 14% |
| 13% | 24% | 31~45 | 25% | 23% |
| 11% | 14% | 46~60 | 12% | 10% |
| 16% | 21% | 61~75 | 15% | 17% |
| 30% | 21% | 76~90 | 30% | 19% |