KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Phần Lan
Cách đây
13-05
2026
KaPa Helsinki
Mypa
4 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-05
2026
Mypa
Lahden Reipas
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
24-05
2026
FC Kiffen
Mypa
15 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-05
2026
HPS
Atlantis
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
22-05
2026
HIFK
HPS
13 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
31-05
2026
HPS
PPJ Akatemia
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mypa và HPS vào 21:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniel Kaiga
90+5'
90+5'
Joel Oris
90+1'
Juuso Tamminen
84'
60'
59'
57'
55'
Kasper Merilainen
50'
Aleksi Alatalo
43'
Burak Kilic
Tomi Raikkonen
42'
Kasperi Ahola
40'
Kasperi Ahola
38'
34'
Kasper Merilainen
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.6 | Bàn thua | 2 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 18% | 1~15 | 10% | 9% |
| 14% | 16% | 16~30 | 21% | 16% |
| 16% | 16% | 31~45 | 22% | 14% |
| 15% | 13% | 46~60 | 9% | 7% |
| 22% | 9% | 61~75 | 17% | 31% |
| 25% | 25% | 76~90 | 18% | 20% |