KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Phần Lan
Cách đây
12-05
2026
SJK Seinajoki
PEPO
3 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
16-05
2026
PuiU
PEPO
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
23-05
2026
PEPO
Union Plaani
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
18-05
2026
HIFK
FC Kiffen
9 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
24-05
2026
FC Kiffen
Mypa
15 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
29-05
2026
Union Plaani
FC Kiffen
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PEPO và FC Kiffen vào 21:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tuure Maki-Uuro
90+4'
90'
Rasmus Ruismaki
85'
Viljami Jurvanen
67'
Fesal Mohamed
Juuso Enbuska
63'
Miro Salminen
61'
52'
Janne Partanen
30'
Milan Peetumber
10'
Tuomas Saarikko
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.8 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 14 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 22% | 1~15 | 7% | 10% |
| 16% | 9% | 16~30 | 21% | 23% |
| 20% | 9% | 31~45 | 9% | 10% |
| 11% | 12% | 46~60 | 17% | 23% |
| 18% | 27% | 61~75 | 11% | 10% |
| 18% | 17% | 76~90 | 32% | 23% |