KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Séc
09/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
13-05
2026
Sparta Prague
FC Viktoria Plzen
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
17-05
2026
FC Viktoria Plzen
FK Baumit Jablonec
8 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
24-05
2026
Slavia Praha
FC Viktoria Plzen
14 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
13-05
2026
Hradec Kralove
Slovan Liberec
4 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
17-05
2026
Slovan Liberec
Sparta Prague
8 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
24-05
2026
FK Baumit Jablonec
Slovan Liberec
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Viktoria Plzen và Slovan Liberec vào 21:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Daniel RusToumani Diakite
Matej VydraMohamed Toure
76'
Matej ValentaTomas Ladra
75'
73'
Vojtech SychraLukas Masopust
72'
Lukas LetenayErmin Mahmic
Alexandr Sojka
67'
65'
Ermin Mahmic
Cheick SouareJiri Panos
62'
58'
Lukas MasekRaimonds Krollis
58'
Filip SpatenkaMilan Lexa
39'
Lukas Masopust
34'
Toumani Diakite
Jiri PanosAdam Kadlec
30'
Adam Kadlec
25'
David Krcik
16'
Mohamed ToureLukas Cerv
13'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
44
Wiegele F.
Koubek T.
40
14
Doski M.
Masopust L.
26
40
Dweh S.
Ange NGuessan
16
37
Krcik D.
Mikula J.
3
16
Kadlec A.
Icha M.
8
6
Cerv L.
Stransky V.
12
17
Hrosovsky P.
Toumani Diakite
30
9
D.Višinský
Kayondo A. A.
27
18
Ladra T.
Milan Lexa
15
12
Sojka A.
Krollis R.
99
10
Toure M.
Mahmic E.
20
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng0.9
1.1Bàn thua1.1
9.9Bị sút trúng mục tiêu9.5
7.2Phạt góc5.6
1.1Thẻ vàng3.1
10.9Phạm lỗi17
59%Kiểm soát bóng50.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%15%1~1510%12%
12%13%16~3015%12%
20%15%31~4518%27%
9%13%46~6018%9%
18%17%61~7510%18%
21%23%76~9026%21%