KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Estonia
09/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
16-05
2026
Harju JK Laagri
Vaprus Parnu
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-05
2026
Vaprus Parnu
Levadia Tallinn
11 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
31-05
2026
Vaprus Parnu
Nomme JK Kalju
21 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
16-05
2026
Trans Narva
FC Flora Tallinn
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-05
2026
Trans Narva
Paide Linnameeskond
11 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
30-05
2026
Harju JK Laagri
Trans Narva
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vaprus Parnu và Trans Narva vào 21:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rasmus OrmTristan Pajo
90+1'
77'
Valeri ShantenkovAleksander Filatov
77'
Arnas BesigirskisEriks de Souza Santos Pereira
Sten Jakob ViidasMatthias Limberg
74'
Virgo VallikJoosep Poder
74'
69'
Aleksandr Jegorov
67'
Irie Bi Sehi ElyseeDenis Polyakov
62'
Aleksandr JegorovArtjom Skinjov
62'
Sergei KondrattsevAleksandr Ivanyushin
Kevin Aloe
57'
Henri Valja
38'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
16
Ott Nomm
Daniil Pareiko
27
15
Aloe K.
Artjom Skinjov
17
43
Seppik M.
Cristian Campagna
5
28
Lipp M.
Eriks
12
5
Aer S.
Aleksandr Ivanyushin
4
20
Valja H.
Agaptsev S.
8
24
Villota M.
Slein G.
6
9
Poder J.
Polyakov D.
39
8
Pajo T.
Filatov A.
14
42
Limberg M.
Baljabkin N.
47
22
Lepik M. A.
Ahmad Gero
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng0.8
2.1Bàn thua2.8
13.7Bị sút trúng mục tiêu12.4
3.2Phạt góc4.4
2.3Thẻ vàng2.8
44.2%Phạm lỗi43.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%11%1~1512%20%
14%4%16~3016%13%
22%20%31~4514%17%
20%15%46~6017%10%
12%27%61~7521%14%
20%20%76~9017%24%