KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ấn Độ
09/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jamshedpur FC và Bengaluru vào 21:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Sunil Chhetri
90+7'
Vinith Venkatesh
84'
Sunil ChhetriNamgyal Bhutia
84'
Vinith VenkateshBrian Sanchez
Manvir SinghMohammed Sanan
83'
77'
Chingambam SingLalremtluanga Fanai
Vincy BarrettoRosenberg Gabriel
74'
Pronay HalderPratik Chowdhary
74'
Rei TachikawaNikola Stojanovic
74'
Stephen EzeLazar Cirkovic
54'
50'
Soham VarshneyaNaorem Roshan Singh
45+2'
Naorem Roshan Singh
38'
Ryan WilliamsLalremtluanga Fanai
29'
Chinglensana Singh

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Gomes A.
Singh S. G.
1
77
N.Barla
Ricky Meetei
18
3
Lazar Cirkovic
Bheke R.
2
4
Chaudhari P.
C.Singh
4
23
Golui S.
Singh R.
32
17
Chawngthu L.
Bhutia N.
25
21
N.Stojanović
Kuziyev S.
6
11
Sanan M.
Wangjam S.
8
10
Mahdi Talal
Fanai L.
23
30
Gabriel R.
Williams R.
7
54
Bouli R.
Sanchez B.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.3
0.9Bàn thua1.1
10.6Bị sút trúng mục tiêu12.1
4.8Phạt góc6.1
2Thẻ vàng1.6
10Phạm lỗi9.2
50.4%Kiểm soát bóng55%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%14%1~1510%5%
12%10%16~3018%14%
12%20%31~4527%20%
7%14%46~6016%17%
15%12%61~7513%8%
42%27%76~9013%29%