KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ukraine Persha Liga
10/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
Cách đây
16-05
2026
FC Inhulets Petrove
Prykarpattya Ivano Frankivsk
6 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
23-05
2026
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Ahrobiznes TSK Romny
13 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
30-05
2026
Probiy Horodenka
Prykarpattya Ivano Frankivsk
20 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
16-05
2026
Metalurh Zaporizhzhya
FC Chernigiv
6 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
23-05
2026
FC Livyi Bereh
Metalurh Zaporizhzhya
13 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
30-05
2026
Metalurh Zaporizhzhya
FC Bukovyna Chernivtsi
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Prykarpattya Ivano Frankivsk và Metalurh Zaporizhzhya vào 17:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Daniil Zelinskyi
Vladyslav Chushenko
90+2'
82'
81'
Yuriy Radulsky
81'
Myroslav Trofymiuk
81'
Maksym Soloviov
57'
45+2'
Vladyslav Klymenko
25'
Radion Lisnyak
Vasyl Tsyutsyura
15'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 |
| 4.8 | Phạt góc | 2.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 49.6% | Phạm lỗi | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 21% | 1~15 | 9% | 12% |
| 2% | 5% | 16~30 | 22% | 12% |
| 22% | 21% | 31~45 | 15% | 14% |
| 19% | 26% | 46~60 | 13% | 22% |
| 16% | 21% | 61~75 | 15% | 22% |
| 25% | 5% | 76~90 | 22% | 14% |