KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
09/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
16-05
2026
FC Blau Weiss Linz
Grazer AK
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
16-05
2026
Rheindorf Altach
SV Ried
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grazer AK và Rheindorf Altach vào 22:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Murat Satin
90+8'
Daniel MadernerAlexander Hofleitner
87'
85'
Alexander GorgonVesel Demaku
Ramiz Harakate
83'
Lukas GrafJacob Italiano
82'
Martin Kreuzriegler
81'
79'
Ousmane DiawaraSrdjan Hrstic
Leon Klassen
77'
73'
Lukas GugganigPatrick Greil
Ramiz Harakate
65'
63'
Dejan Stojanovic
Murat SatinThorsten Schriebl
63'
Franz Stolz
63'
Daniel MadernerMark Grosse
62'
59'
Vesel DemakuYann Massombo
Thorsten Schriebl
52'
Alexander HofleitnerChristian Lichtenberger
46'
37'
Patrick Greil
25'
Filip Milojevic
Tobias KochMathias Olesen
19'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
3-4-2-1 Khách
12
F.Stolz
Stojanovic D.
14
Kreuzriegler M.
F.Milojević
272
Pines D.
Zech B.
2382
Owusu B.
Jager L.
176
Olesen M.
Ingolitsch S.
2532
Klassen L.
Demaku V.
610
C.Lichtenberger
Bahre M.
820
T.Schriebl
M.Ouédraogo
2914
Jacob Italiano
Massombo Y.
2822
Harakate R.
P.Greil
1811
Grosse M.
S.Hrstić
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 15% | 1~15 | 10% | 6% |
| 16% | 15% | 16~30 | 21% | 6% |
| 12% | 22% | 31~45 | 24% | 21% |
| 16% | 6% | 46~60 | 5% | 10% |
| 18% | 6% | 61~75 | 16% | 19% |
| 27% | 22% | 76~90 | 21% | 30% |