KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Áo
09/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
16-05
2026
Rheindorf Altach
SV Ried
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
16-05
2026
Wolfsberger AC
WSG Wattens
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SV Ried và Wolfsberger AC vào 22:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Emin KujovicEmmanuel Agyeman Ofori
90+3'
Emmanuel ChukwuAngelo Gattermayer
Andreas Leitner
88'
Nikki Havenaar
87'
Saliou SaneJussef Nasrawe
82'
82'
Boris MaticRene Renner
73'
Erik KojzekMarkus Pink
Antonio Van WykNicolas Bajlicz
69'
56'
Nikolas Polster
Martin RasnerJonas Mayer
55'
54'
Fabian Wohlmuth
46'
Dejan ZukicDonis Avdijaj
31'
Alessandro Schopf
30'
Markus Pink
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Leitner A.
Polster N.
1230
Steurer O.
Diabate C.
1523
Sollbauer M.
Piesinger S.
85
Havenaar N.
N.Wimmer
3719
Nasrawe J.
Wohlmuth F.
3128
Bajlicz N.
Schopf A.
186
Y.Maart
Agyeman Ofori E.
3417
P.Pomer
Renner R.
7726
Mayer J.
A.Gattermayer
712
Bajic A.
Avdijaj D.
107
Mutandwa K.
Pink M.
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 4% | 8% |
| 14% | 22% | 16~30 | 14% | 19% |
| 21% | 24% | 31~45 | 16% | 13% |
| 14% | 11% | 46~60 | 19% | 6% |
| 14% | 5% | 61~75 | 16% | 21% |
| 26% | 18% | 76~90 | 26% | 30% |