KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Romania
10/05 01:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Romania
Cách đây
14-05
2026
Universitaea Cluj
CS Universitatea Craiova
3 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
CS Universitatea Craiova
Universitaea Cluj
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
23-05
2026
Universitaea Cluj
Dinamo Bucuresti
13 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
16-05
2026
SCM Argesul Pitesti
FC Rapid Bucuresti
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
23-05
2026
FC Rapid Bucuresti
CS Universitatea Craiova
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Universitaea Cluj và FC Rapid Bucuresti vào 01:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jovo Lukic
90+4'
Jug Stanojev
89'
88'
Lars Kramer
Alexandru ChipciuOvidiu Alexandru Bic
86'
69'
Elvir KoljicDaniel Paraschiv
Mouhamadou DrammehDorin Codrea
68'
Gabriel SimionDan Nistor
68'
Oucasse MendyIssouf Macalou
60'
Jovo LukicVirgiliu Postolachi
60'
46'
Constantin GrameniBorisav Burmaz
46'
Andrei BorzaDrilon Hazrollaj
40'
Olimpiu Vasile Morutan
Dorin CodreaIssouf Macalou
17'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Lefter S.
Aioani M.
16
28
Miguel Silva
Onea R.
19
23
Capradossi E.
Ciobotariu D.
13
6
Cristea L.
Kramer L.
6
24
Mikanovic D.
Salceanu R.
21
94
O.Bic
Morutan O.
80
8
D.Codrea
Keita K.
18
33
Stanojev J.
Christensen T.
17
10
Nistor D.
Hazrollaj D.
27
19
I.Macalou
B.Burmaz
11
93
Postolachi V.
D.Paraschiv
30
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.1
0.8Bàn thua1.4
12Bị sút trúng mục tiêu12.7
4.7Phạt góc5.2
2.4Thẻ vàng2.2
10.1Phạm lỗi11.1
51.7%Kiểm soát bóng48.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%6%1~1519%2%
10%23%16~3019%20%
14%19%31~4523%12%
12%6%46~6011%22%
23%21%61~7519%17%
23%23%76~907%25%