KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Finland - Kakkonen Lohko
09/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Phần Lan
Cách đây
13-05
2026
Vantaa
Jaro
4 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
23-05
2026
Vantaa
KPV
13 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
02-06
2026
Jyvaskyla JK
Vantaa
24 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
17-05
2026
Inter Turku II
KuPS(Trẻ)
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
24-05
2026
Inter Turku II
PK Keski Uusimaa(PKKU)
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
29-05
2026
KPV
Inter Turku II
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vantaa và Inter Turku II vào 22:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kingsley Kwasi Kwaw
90+4'
90+1'
Joona Hamalainen
Joose Rahja
87'
Noah Kaijasilta
81'
74'
72'
Oskari Blommendahl
58'
54'
Tarmo Klen
45+1'
Daniel Hvidberg
29'
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.9 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 6.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 13% | 7% |
| 26% | 20% | 16~30 | 8% | 13% |
| 13% | 19% | 31~45 | 25% | 21% |
| 14% | 19% | 46~60 | 13% | 21% |
| 13% | 16% | 61~75 | 22% | 12% |
| 19% | 14% | 76~90 | 16% | 24% |