KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
11/05 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
Gornik Leczna
Odra Opole
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Odra Opole
Polonia Warszawa
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Slask Wroclaw
Pogon Grodzisk Mazowiecki
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Odra Opole và Pogon Grodzisk Mazowiecki vào 23:30 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Jakub Niewiadomski
Aleksander Gajgier
90+2'
Lucas Ramos
90'
80'
Jakub NiewiadomskiOliwier Olewinski
Kacper PrzybylkoMichal Feliks
77'
Lucas RamosDamian Tront
77'
74'
Kamil GlogowskiJakub Lis
Szymon MidaMarcel Białowąs
71'
Joshua PerezJakub Pochciol
64'
63'
Stanislaw GierobaHubert Adamczyk
58'
Dawid BarnowskiJakub Konstantyn
58'
Igor KorczakowskiJakub Jedrasik
57'
Karol Noiszewski
53'
Kacper Los
46'
Hubert AdamczykDamian Jaron
Jakub Pochciol
22'
Damian Tront
19'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
30
Artur Haluch
Kieszek P.
147
Marcel Białowąs
Olewinski O.
526
Pochciol J.
Gajgier A.
163
Jiri Piroch
Farbiszewski B.
625
Palacz K.
Jakub Konstantyn
2720
Tront D.
Los K.
2199
Sukiennicki O.
Karol Noiszewski
9922
Spychala M.
Lis J.
1370
Kobusinski S.
Damian Jaron
107
Milos M.
Gieroba S.
932
Michal Feliks
Jakub Jedrasik
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.2 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 9 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 18% | 1~15 | 15% | 17% |
| 0% | 18% | 16~30 | 7% | 14% |
| 19% | 15% | 31~45 | 18% | 16% |
| 25% | 11% | 46~60 | 15% | 12% |
| 9% | 9% | 61~75 | 21% | 19% |
| 19% | 27% | 76~90 | 21% | 19% |