KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 1 Ba Lan
10/05 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Polonia Warszawa
Wisla Krakow
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Odra Opole
Polonia Warszawa
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
17-05
2026
Gornik Leczna
Odra Opole
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
LKS Lodz
Gornik Leczna
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polonia Warszawa và Gornik Leczna vào 17:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Mateusz Holownia
Lukasz Zjawinski
90+3'
Lukasz ZjawinskiDaniel Vega
90+2'
85'
Patryk Paryzek
84'
Bekzod Akhmedov
Erion HoxhallariErnest Terpilowski
81'
79'
Ogaga OdukoKamil Nowogonski
79'
Rafal WolsztynskiDawid Tkacz
79'
Bartosz Biedrzycki
Kacper KostorzSimon Skrabb
76'
Oliwier Wojciechowski
69'
Oliwier WojciechowskiBenedykt Piotrowski
66'
Hajdin SalihuSouleymane Cisse
66'
56'
Jakub Myszor
Ilkay Durmus
54'
Simon Skrabb
40'

Đội hình

Chủ 4-5-1
3-4-2-1 Khách
96
Kuchta M.
Budzilek L.
53
99
Durmus I.
Filip Szabaciuk
14
16
Budnicki J.
Luka Gucek
29
30
Cisse S.
Holownia M.
3
24
Terpilowski E.
Nowogonski K.
71
17
Dadok R.
Deja A.
10
44
Piotrowski B.
Akhmedov B.
30
26
Gnaase D.
Biedrzycki B.
19
23
Skrabb S.
Myszor J.
38
7
Vega D.
Tkacz D.
11
9
Zjawinski L.
Branislav Spacil
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.3
1.7Bàn thua1.4
10.8Bị sút trúng mục tiêu14.1
7Phạt góc3.4
1.2Thẻ vàng1.7
11.9Phạm lỗi11
52.8%Kiểm soát bóng45.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%13%1~152%8%
6%4%16~3023%16%
17%18%31~4521%20%
17%6%46~6010%18%
21%13%61~7517%10%
19%41%76~9021%25%