KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
11/05 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
18-05
2026
Polonia Bytom
Slask Wroclaw
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Slask Wroclaw
Pogon Grodzisk Mazowiecki
11 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Puszcza Niepolomice
LKS Lodz
4 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
LKS Lodz
Gornik Leczna
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slask Wroclaw và LKS Lodz vào 23:30 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Antoni MlynarczykAndreu Arasa
82'
Sebastian ErnstFabian Piasecki
82'
Sergiy KrykunGustaf Norlin
Timotej JamborLuka Marjanac
80'
71'
Mateusz LewandowskiMaciej Wojciechowski
Przemyslaw Banaszak
68'
Krzystof Kurowski
63'
61'
Yegor Matsenko
59'
Krzysztof Falowski
Markowski D.Oskar Wojtczak
46'
Marc LlinaresMichal Rosiak
46'
42'
Fabian PiaseckiAndreu Arasa
Piotr Samiec-Talar
40'
18'
Koki Hinokio
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-5-2 Khách
25
Szromnik M.
Bomba L.
1216
Krzystof Kurowski
Sebastian Rudol
215
Ba L.
Craciun A.
2244
Malec M.
Falowski K.
2833
Yegor Matsenko
Loffelsend J.
227
Rosiak M.
Wojciechowski M.
1626
Wojtczak O.
Wysokinski M.
2015
Jorge Yriarte
Koki Hinokio
87
Samiec-Talar P.
Norlin G.
1111
Marjanac L.
Arasa A.
991
Banaszak P.
Piasecki F.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 6.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 11% | 15% |
| 13% | 10% | 16~30 | 18% | 13% |
| 24% | 20% | 31~45 | 25% | 26% |
| 20% | 10% | 46~60 | 2% | 11% |
| 15% | 30% | 61~75 | 23% | 20% |
| 15% | 12% | 76~90 | 18% | 13% |