KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
10/05 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
GKS Tychy
Stal Rzeszow
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Miedz Legnica
Ruch Chorzow
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GKS Tychy và Ruch Chorzow vào 19:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Marko KolarDaniel Szczepan
85'
Piotr CeglarzShuma Nagamatsu
78'
Mateusz RosolSzymon Szymanski
78'
Szymon KarasinskiDominik Preisler
76'
Jakub JendrykaDenis Ventura
Bartlomiej Baranski
69'
Piotr KrawczykPawel Lysiak
46'
Kacper WetniakTobiasz Kubik
46'
45'
Patryk SzwedzikSzymon Szymanski
13'
Patryk SzwedzikJakub Jendryka
9'
Daniel Szczepan
7'
Daniel SzczepanPatryk Szwedzik
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
39
Madrzyk J.
Bielecki J.
8229
Lysiak P.
Lesniak Paduch N.
2826
Lasicki I.
Watson M.
222
Luis Silva
Komor A.
2447
Jankowski B.
Preisler D.
437
Keiblinger J.
Ventura D.
258
Szpakowski M.
Szymon Szymanski
2022
Kubik T.
Jendryka J.
1324
B.Barański
Shuma Nagamatsu
1899
Tymoteusz Ryguła
Patryk Szwedzik
2192
Kadzior D.
Szczepan D.
95Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 22% | 1~15 | 15% | 16% |
| 22% | 16% | 16~30 | 12% | 9% |
| 8% | 18% | 31~45 | 26% | 16% |
| 13% | 12% | 46~60 | 9% | 19% |
| 16% | 18% | 61~75 | 15% | 16% |
| 19% | 12% | 76~90 | 15% | 21% |