KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 2 Ba Lan
09/05 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 2 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Hutnik Krakow
Podhale Nowy Targ
7 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Podhale Nowy Targ
Warta Poznan
14 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
30-05
2026
Podbeskidzie
Podhale Nowy Targ
21 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
16-05
2026
Chojniczanka Chojnice
Zaglebie Sosnowiec
7 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Unia Skierniewice
Chojniczanka Chojnice
14 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
30-05
2026
Chojniczanka Chojnice
Rekord Bielsko-Biala
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Podhale Nowy Targ và Chojniczanka Chojnice vào 21:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
83'
83'
Mikolaj Lipien
79'
65'
62'
Marcin Kozina
55'
Marcin Kozina
Bartosz Kurzeja
48'
Marcin Michota
41'
40'
Valerijs Sabala
Bartosz Kurzeja
22'
Piotr Giel
9'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.6
1.2Bàn thua1
9.7Bị sút trúng mục tiêu8.1
7.8Phạt góc6
1.7Thẻ vàng3.8
49.8%Phạm lỗi50.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%9%1~158%18%
13%14%16~3010%8%
18%22%31~4529%18%
13%14%46~608%8%
13%19%61~7510%24%
22%19%76~9029%21%