KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
09/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-05
2026
PFC Oleksandria
Zorya
2 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Zorya
Polissya Zhytomyr
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-05
2026
FC Karpaty Lviv
Zorya
20 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-05
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-05
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FK Epitsentr Dunayivtsi
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-05
2026
Veres
Metalist 1925 Kharkiv
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zorya và Metalist 1925 Kharkiv vào 22:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Reynaldino VerleyPetar Micin
90
82
Vyacheslav ChurkoNicolas Arevalo
Reynaldino VerleyJakov Basic
62
59
Ermir RashicaSebastian Alejandro Castillo Perez
21
Denys AntyukhIgor Kogut
1
Peter Itodo
Igor GorbachArtem Slesar
10
59
Baton ZabergjaVladyslav Kalitvintsev
Domagoj JelavicIgor Gorbach
62
Kyrylo DryshliukBogdan Kushnirenko
79
82
Christian MbaPeter Itodo
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Saputin O.
Danylo Varakuta
3047
Vantukh R.
Volodymyr Salyuk
134
Eskinja G.
Pavlyuk Y.
185
Janjic A.
Shabanov A.
3144
Perduta I.
Illia Krupskyi
2777
Bogdan Kushnirenko
Kalyuzhny I.
56
Dejan Popara
Kalitvintsev V.
4521
Jakov Basic
Kogut I.
1722
Micin P.
Arevalo Chaparro J. N.
169
Artem Slesar
Sebastian Alejandro Castillo Perez
828
Budkivsky P.
Peter Itodo
98Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 6.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 59.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 5% | 1~15 | 11% | 3% |
| 9% | 15% | 16~30 | 11% | 14% |
| 12% | 19% | 31~45 | 16% | 32% |
| 25% | 19% | 46~60 | 9% | 14% |
| 9% | 13% | 61~75 | 18% | 28% |
| 14% | 23% | 76~90 | 30% | 3% |