KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
09/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
16-05
2026
Ceske Budejovice B
FK Kraluv Dvur
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-05
2026
FC Pisek
FK Kraluv Dvur
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
30-05
2026
Sokol Hostoun
FK Kraluv Dvur
21 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
16-05
2026
Aritma Praha
Taborsko B
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-05
2026
Domazlice
Aritma Praha
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-05
2026
Aritma Praha
FK Pribram B
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Kraluv Dvur và Aritma Praha vào 21:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Petr Novak
90'
Zwonaka Moravec
87'
Krystof Kratky
82'
Josef Boucek
80'
Zwonaka Moravec
78'
Ivan Sumilov
62'
48'
Adam Kokes
37'
Matyas Brany
Lukas Vostarek
37'
Krystof Kratky
28'
18'
Vojtech Severa
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 47.8% | Phạm lỗi | 43.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 14% | 1~15 | 9% | 22% |
| 8% | 12% | 16~30 | 19% | 4% |
| 12% | 12% | 31~45 | 14% | 20% |
| 22% | 12% | 46~60 | 16% | 8% |
| 20% | 24% | 61~75 | 25% | 25% |
| 19% | 24% | 76~90 | 14% | 18% |