KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
11/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
Dnepr Mogilev
Dinamo Brest
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
Dinamo Brest
Arsenal Dzyarzhynsk
12 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
FC Gomel
Dinamo Brest
19 Ngày
Cúp Belarusian
Cách đây
16-05
2026
Dinamo Minsk
BATE Borisov
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
21-05
2026
BATE Borisov
Dinamo Minsk
10 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
Dinamo Minsk
Dnepr Mogilev
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Brest và Dinamo Minsk vào 00:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
88'
Leonard GwethKaren Vardanyan
87'
Mikhail Kozakevich
Andrey RylachGuilherme Guedes
85'
Nikita BurakEgor Kortsov
80'
80'
Aleksey ZhechkoArtem Sokolovskiy
80'
Abdoul Aziz Toure
78'
Artem SokolovskiyAbdoul Aziz Toure
Vladislav LozhkinDenis Levitskiy
65'
Vladislav LozhkinAleksandr Lomakin
62'
Denis KovalevichDusan Bakic
62'
51'
Artem SokolovskiyKaren Vardanyan
Denis LevitskiyRoman Yuzepchukh
46'
46'
Gulzhigit AlykulovDmitri Podstrelov
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
35
Malashchitsky I.
Mikhail Kozakevich
1636
Guedes
Shvetsov M.
318
Stepanov N.
Begunov R.
675
Kovel M.
Vladislav Kalinin
2622
Pavlovets A.
Abdoul Aziz Toure
2577
Yuzepchuk R.
Selyava A.
87
Bakic D.
Sokolovskiy A.
788
Lomakin A.
Podstrelov D.
1944
Butarevich A.
Djimet M.
3024
Egor Kortsov
Fawaz Abdullahi
4299
Zenkov I.
Vardanyan K.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 18% | 25% |
| 23% | 13% | 16~30 | 9% | 20% |
| 23% | 25% | 31~45 | 21% | 8% |
| 13% | 13% | 46~60 | 6% | 16% |
| 10% | 15% | 61~75 | 15% | 12% |
| 15% | 20% | 76~90 | 30% | 12% |