KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
09/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
FK Vitebsk
FC Torpedo Zhodino
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
FC Torpedo Zhodino
FC Minsk
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
Naftan Novopolock
FC Torpedo Zhodino
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
15-05
2026
Neman Grodno
FK Isloch Minsk
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
FC Baranovichi
Neman Grodno
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
Neman Grodno
ML Vitebsk
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Torpedo Zhodino và Neman Grodno vào 22:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Maksim KravtsovIvan Sadovnichiy
Vitali Lisakovich
83'
77'
Dmitry Radikovsky
Maxim GaevoyArtem Bykov
75'
71'
Borubaev GulzhigitPavel Sawicki
65'
Sherif Jimoh
64'
Dmitry RadikovskySergey Pushnyakov
64'
Alexey DaynekaMikhail Gordeichuk
63'
Andrey YakimovArtur Nazarenko
Aleksandr FrantsuzovVadim Kiselev
63'
Vitali Lisakovich
63'
54'
Ivan Sadovnichiy
Ilya Rutskiy
24'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
1
Ignatovich S.
Kirill Veydyger
3513
Zaleski A.
Vladimir Tonkevich
23
Chagovets E.
Vasiljev A.
422
Zakhar Baranok
Sadovnichiy I.
2030
Pobudey V.
Sherif Jimoh
1468
Danila Zhulpa
Kozlov M.
472
Bamba M. L.
Nazarenko A.
67
Bykov A.
Spataru D.
3319
Rutskiy I.
Gordejchuk M.
6216
Agbo N.
Sergey Pushnyakov
921
Vadim Kiselev
Savitskiy P.
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.5 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.1 |
| 5 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 7% | 17% |
| 25% | 9% | 16~30 | 23% | 17% |
| 8% | 11% | 31~45 | 23% | 23% |
| 13% | 23% | 46~60 | 18% | 5% |
| 13% | 13% | 61~75 | 10% | 10% |
| 27% | 32% | 76~90 | 15% | 25% |