KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
Domzale
NK Bravo
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
NK Bravo
NK Olimpija Ljubljana
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
NK Olimpija Ljubljana
Radomlje
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
Radomlje
NK Mura 05
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Bravo và Radomlje vào 20:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Admir Bristric
90+9'
Admir Bristric
90+8'
90+7'
Samo Pridgar
Marwann Nzuzi
90+4'
90'
Mihael Zaper
Jakoslav Stankovic
90'
Divine OmoregieMatic Ivansek
84'
81'
Stanislav KrapukhinVanja Pelko
81'
Vid Chinoso JuvancicPatrik Klancir
Nathan Monzango
78'
Jakoslav StankovicMartin Pecar
75'
Admir BristricMartin Pecar
71'
70'
Matej DvorsakJasa Jelen
Venuste Ghislain Baboula
63'
59'
Florijan MeznarNikola Jojic
59'
Luka KusicDivine Ikenna
Lan Stravs
52'
36'
Patrik Klancir
26'
Andrej Pogacar
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
13
Likar U.
Samo Pridgar
191
Monzango N.
Dejan Kantuzer
6623
Toibibou K.
Klampfer E.
521
Stravs L.
Gnjatic O.
624
Gasper Jovan
Klancir P.
858
Sandi Nuhanovic
Andrej Pogacar
105
Fallou Faye
Zaper M.
2717
Matic Ivansek
Jojic N.
2210
Martin Pecar
Jelen J.
809
Admir Bristric
Ikenna D.
711
Venuste Ghislain Baboula
Pelko V.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 2 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 44.5% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 17% | 1~15 | 20% | 9% |
| 18% | 13% | 16~30 | 20% | 15% |
| 14% | 13% | 31~45 | 12% | 13% |
| 7% | 23% | 46~60 | 20% | 9% |
| 18% | 10% | 61~75 | 12% | 22% |
| 21% | 17% | 76~90 | 12% | 30% |