KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Slovenia
10/05 01:15

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
NK Mura 05
NK Maribor
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
NK Maribor
NK Aluminij
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
16-05
2026
NK Olimpija Ljubljana
Radomlje
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
NK Bravo
NK Olimpija Ljubljana
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Maribor và NK Olimpija Ljubljana vào 01:15 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tio CipotIsaac Tshipamba
46
12
Antonio MarinDimitar Mitrovski
27
DigasFrederic Ananou

Đội hình

Chủ 4-2-1-3
4-4-2 Khách
1
Jug A.
Matevz Vidovsek
26
17
Ojo S.
Ananou F.
27
44
Rekik O.
Marko Ristic
15
6
Matufueni B.
Gorenc J.
30
5
Sirvys P.
Urbancic J.
3
14
Seri J.
Dimitar Mitrovski
10
4
Viher N.
Lourenco B.
8
29
Vizinger D.
Marko Brest
18
70
Isaac Tshipamba
Marin A.
99
30
Tetteh B.
Kojic D.
9
2
Soudani El A.
Ofori K.
97
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.2
1.2Bàn thua1
9.6Bị sút trúng mục tiêu8.4
7Phạt góc5.8
3.3Thẻ vàng2.8
15.8Phạm lỗi14.9
57.4%Kiểm soát bóng55.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%11%1~159%10%
21%24%16~3014%10%
20%8%31~4514%20%
12%15%46~6014%20%
9%13%61~7517%17%
25%26%76~9029%20%