KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
09/05 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
17-05
2026
FK Velez Mostar
Rudar Prijedor
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
24-05
2026
Rudar Prijedor
Zrinjski Mostar
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
31-05
2026
FK Sloga Doboj
Rudar Prijedor
21 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
17-05
2026
FK Sarajevo
NK Siroki Brijeg
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
24-05
2026
FK Velez Mostar
FK Sarajevo
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
31-05
2026
FK Sarajevo
FK Zeljeznicar
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rudar Prijedor và FK Sarajevo vào 23:30 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Dizdarevic D.Gojko Cimirot
90+3'
Sergej IgnatkovFrancis Kyeremeh
90+1'
Nermin Mujkic
87'
Anes MehmedovicLuka Menalo
Andres Mohedano
86'
80'
Francis KyeremehMihael Kupresak
77'
Slavko Bralic
Demet GvasaliaMarcel Ritzmaier
74'
Jorge BolivarTarik Ramic
74'
69'
Francis Kyeremeh
66'
Luka Menalo
62'
Mihael Kupresak
56'
Suleiman Meite
48'
Amar Beganovic
47'
Agon Elezi
46'
Suleiman MeiteShane Maroodza
46'
Mihael KupresakFilip Zivkovic
Daniel Romera Andujar
45'
21'
Jovan Ivanisevic
Viktor Grbic
10'
Đội hình
Chủ
Khách
14
Fernan Ferreiroa
Maroodza S.
27
Romera D.
Amar Beganovic
226
Danese F.
Menalo L.
716
Tarik Ramic
Jovan Ivanisevic
627
Molina D.
Sanin Musija
1399
Miso Dubljanic
Cimirot G.
5917
Ritzmaier M.
Elezi A.
2088
Grbic V.
Bralic S.
283
Roberto Corral
Filip Zivkovic
2447
Roncal A.
Kyeremeh F.
1123
Puentes C.
Nermin Mujkic
4Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 55.1% | Phạm lỗi | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 20% | 1~15 | 14% | 10% |
| 11% | 11% | 16~30 | 14% | 3% |
| 23% | 18% | 31~45 | 12% | 24% |
| 17% | 20% | 46~60 | 12% | 24% |
| 23% | 11% | 61~75 | 19% | 20% |
| 17% | 18% | 76~90 | 26% | 17% |