KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
08/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
FK Orsha
Dinamo Minsk Reserves
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
Dinamo Minsk Reserves
FC Gomel B
15 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
FC Molodechno
Dinamo Minsk Reserves
22 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
Volna Pinsk
Slutsksakhar Slutsk
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
Energetik-BGU Minsk
Volna Pinsk
15 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
Volna Pinsk
Niva Dolbizno
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Minsk Reserves và Volna Pinsk vào 22:00 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Artem Vlasov
Kirill KaplenkoArtem Voskoboynikov
71'
Dzmitry LeantsiukSergey Zhivushko
65'
Artem VoskoboynikovAndrey Lutskovich
62'
60'
48'
31'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 18 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 8% | 1~15 | 6% | 10% |
| 12% | 21% | 16~30 | 12% | 23% |
| 24% | 13% | 31~45 | 16% | 14% |
| 14% | 23% | 46~60 | 14% | 21% |
| 14% | 19% | 61~75 | 26% | 10% |
| 21% | 13% | 76~90 | 24% | 19% |