KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
FC Gomel B
Ostrowitz
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
Ostrowitz
FC Molodechno
15 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
Uni X-Labs Minsk
Ostrowitz
22 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
16-05
2026
FK Orsha
Dinamo Minsk Reserves
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
Slutsksakhar Slutsk
FK Orsha
15 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
FK Orsha
Energetik-BGU Minsk
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ostrowitz và FK Orsha vào 21:30 ngày 08/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
61'
Dmitri Tikhomirov
Artem Kilyimanov
36'
Raman DavyskibaEgor Mikhey
31'
31'
Gleb Zheleznikov
Matvey Kalinovskiy
28'
28'
7'
Nikita Vekhtev
4'
Nikita Tarbyakov
Nikita Yakimovich
3'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 6 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 42% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 4% | 11% |
| 5% | 33% | 16~30 | 27% | 17% |
| 9% | 8% | 31~45 | 18% | 13% |
| 21% | 12% | 46~60 | 11% | 8% |
| 21% | 12% | 61~75 | 20% | 18% |
| 29% | 25% | 76~90 | 18% | 29% |