KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
09/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
BIH PL-FBiH
Cách đây
16-05
2026
FK Radnik Hadzici
FK Igman Konjic
7 Ngày
BIH PL-FBiH
Cách đây
24-05
2026
FK Igman Konjic
Bratstvo Gracanica
15 Ngày
BIH PL-FBiH
Cách đây
30-05
2026
NK Celik
FK Igman Konjic
21 Ngày
BIH PL-FBiH
Cách đây
16-05
2026
Bratstvo Gracanica
FK Buducnost Banovici
7 Ngày
BIH PL-FBiH
Cách đây
24-05
2026
FK Buducnost Banovici
Stupcanica Olovo
15 Ngày
BIH PL-FBiH
Cách đây
30-05
2026
Jedinstvo Bihac
FK Buducnost Banovici
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Igman Konjic và FK Buducnost Banovici vào 22:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 2.8 | Bàn thua | 1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 2.4 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 16 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 7% | 5% |
| 22% | 12% | 16~30 | 12% | 13% |
| 17% | 16% | 31~45 | 10% | 15% |
| 11% | 16% | 46~60 | 23% | 21% |
| 8% | 14% | 61~75 | 14% | 21% |
| 25% | 29% | 76~90 | 32% | 23% |