KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
11/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
BIH PL-FBiH
Cách đây
16-05
2026
NK TOSK Tesanj
GOSK Gabela
5 Ngày
BIH PL-FBiH
Cách đây
24-05
2026
GOSK Gabela
FK Tuzla City
13 Ngày
BIH PL-FBiH
Cách đây
30-05
2026
FK Radnik Hadzici
GOSK Gabela
19 Ngày
BIH PL-FBiH
Cách đây
16-05
2026
Vitez
NK Travnik
5 Ngày
BIH PL-FBiH
Cách đây
24-05
2026
NK Tomislav
Vitez
13 Ngày
BIH PL-FBiH
Cách đây
30-05
2026
Vitez
Sloboda
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GOSK Gabela và Vitez vào 00:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
20'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 16 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 10% | 11% |
| 6% | 15% | 16~30 | 12% | 18% |
| 12% | 21% | 31~45 | 19% | 20% |
| 19% | 15% | 46~60 | 17% | 20% |
| 23% | 25% | 61~75 | 21% | 15% |
| 23% | 12% | 76~90 | 19% | 13% |