KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
09/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
16-05
2026
Chippa United FC
Lamontville Golden Arrows
7 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
23-05
2026
Lamontville Golden Arrows
TS Galaxy
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
16-05
2026
Polokwane City FC
Marumo Gallants
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lamontville Golden Arrows và Polokwane City FC vào 20:00 ngày 09/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Lindokuhle Mathebula
Nqobeko Siphelele Dlamini
85'
78'
Manuel Kambala
Sabelo SitholeNhlanhla G.
76'
Jerome KarelseAngelo Van Rooi
67'
63'
Surprise ManthosiBanele Mnguni
Khulekani Shezi
48'
Themba Mantshiyane
46'
Siyanda MthantiMaxwele Ayabulela
46'
Nqobeko Siphelele DlaminiIsaac Cisse
46'
30'
Tholo Matuludi
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
34
Maova E.
Lindokuhle Mathebula
4035
Themba Mantshiyane
Matuludi T.
238
Mabaso N.
Ramaja E.
224
Jiyane A.
Nkaki L.
3452
Shezi K.
Nkwe T.
341
Zwane N.
Mnguni B.
3519
Cisse I.
Kambala M.
2125
Ayabulela M.
Maphangule N.
1449
Nhlanhla G.
Dlamini B.
1718
Sede Junior Dion
Ramabu M.
714
Van Rooi A.
Daniels R.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 42.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 3% | 1~15 | 10% | 16% |
| 12% | 18% | 16~30 | 23% | 10% |
| 9% | 29% | 31~45 | 12% | 10% |
| 21% | 11% | 46~60 | 17% | 18% |
| 24% | 14% | 61~75 | 17% | 8% |
| 21% | 22% | 76~90 | 17% | 24% |