KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
11/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-05
2026
DAC Dunajska Streda
Spartak Trnava
5 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-05
2026
Zilina
Sport Podbrezova
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spartak Trnava và Zilina vào 00:00 ngày 11/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Michal Duris
90+10'
Michal Duris
90+7'
Erik Sabo
90+7'
90+3'
Marko Roginic
90+2'
Filip KasaMichal Svoboda
Stefan Skrbo
79'
Roman ProchazkaMarin Lausic
77'
74'
Marko RoginicRego Szantho
Michal TomicKristian Kostana
67'
Stefan SkrboKudlicka Timotej
67'
Idjessi MetsokoLuka Khorkheli
67'
63'
Xavier Adang
62'
Lukas ProkopLukas Julis
62'
Frantisek KosaAndrei Florea
Michal DurisAzango Philip Elayo
56'
Luka Khorkheli
56'
Kristian Kostana
50'
Kristian Kostana
50'
46'
Dominik SvacekJakub Badzgon
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
72
Vantruba M.
Badzgon J.
13
Jureskin R.
Hranica T.
2115
Stojsavljevic L.
Svoboda M.
1452
Sabo E.
Narimanidze A.
2824
Kristian Kostana
Bari K.
2091
Marin Lausic
Adang X.
614
Kratochvil M.
Bzdyl F.
1118
Gong H.
Szantho R.
830
Khorkheli L.
Fasko M.
2311
Azango P.
Florea A.
1019
Kudlicka T.
Julis L.
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 16.2 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 8% | 1~15 | 7% | 17% |
| 17% | 21% | 16~30 | 14% | 5% |
| 15% | 18% | 31~45 | 19% | 20% |
| 8% | 16% | 46~60 | 19% | 17% |
| 17% | 18% | 61~75 | 12% | 17% |
| 22% | 16% | 76~90 | 26% | 22% |