KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
10/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-05
2026
Trencin
FK Kosice
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-05
2026
KFC Komarno
FC Tatran Presov
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Kosice và KFC Komarno vào 22:00 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Roman Cerepkai
90+3'
87'
Zoran IvanicsChristian Bayemi
Leonardo Lukacevic
84'
Leonardo Lukacevic
82'
Sebastian Kosa
79'
Leonardo LukacevicMatej Madlenak
78'
Emilian MetuMilan Dimun
78'
76'
Robert PillarAdam Krcik
70'
Ganbold GanbayarChristian Bayemi
58'
Kristóf DomonkosMartin Gambos
Milan RehusKarlo Miljanic
57'
46'
Ondrej RudzanJakub Palan
46'
Nándor TamásMartin Boda
38'
Jakub Palan
Matyas Kovacs
35'
Matej MadlenakMilan Dimun
2'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-4-2 Khách
98
Maciej Kevin Dabrowski
Dlubac F.
121
Magda D.
Krcik A.
3726
Kosa S.
Spiriak D.
529
Kakay O.
Martin Simko
323
Madlenak M.
Palan J.
187
Dimun M.
Christian Bayemi
176
Lichy F.
Gambos M.
2017
Matyas Kovacs
Dan Ozvolda
615
Sovic M.
Ganbold G.
739
Roman Cerepkai
Boda M.
927
Miljanic K.
Zak D.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 10% | 1~15 | 13% | 15% |
| 11% | 4% | 16~30 | 13% | 12% |
| 21% | 14% | 31~45 | 18% | 15% |
| 17% | 17% | 46~60 | 16% | 20% |
| 14% | 23% | 61~75 | 16% | 12% |
| 14% | 29% | 76~90 | 20% | 23% |