KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
10/05 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-05
2026
KFC Komarno
FC Tatran Presov
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
16-05
2026
MFK Skalica
MFK Ruzomberok
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Tatran Presov và MFK Skalica vào 01:30 ngày 10/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pavol Bajza
89'
87'
Erik Daniel
Kyrylo SigeyevDominique Simon
82'
Ioan-Calin RevencoJan Bernat
82'
Taras BondarenkoFilip Soucek
82'
81'
Tomas SmejkalPetr Pudhorocky
Andy MasarykMartin Regali
74'
Lukasz WolsztynskiGabriel Barbosa Avelino
74'
60'
Lukas SimkoDamian Baris
Jurij Medvedev
60'
57'
54'
Martin Masik
Gabriel Barbosa AvelinoJan Bernat
47'
46'
Roman Potocny
46'
Martin MasikMartin Nagy
45'
Martin CernekAdam Morong
Jan BernatDominique Simon
32'
Martin Regali
26'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
91
Bajza P.
Martin Junas
3931
Menich J.
Sula S.
1317
Denys Taraduda
Ujlaky M.
2971
Medvedev J.
Suver M.
233
Siplak M.
Morong A.
97
Soucek F.
Martin Nagy
185
Roman Begala
Baris D.
2721
Bernat J.
Daniel E.
779
Regali M.
Petr Pudhorocky
1729
Dominique Simon
Abdullahi A.
3026
Barbosa G.
Potocny R.
91Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 5 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 44.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 7% | 1~15 | 19% | 14% |
| 13% | 21% | 16~30 | 6% | 16% |
| 17% | 14% | 31~45 | 21% | 18% |
| 8% | 9% | 46~60 | 13% | 12% |
| 13% | 24% | 61~75 | 21% | 20% |
| 28% | 21% | 76~90 | 15% | 16% |