KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
UEFA Nations League
27/09 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Nations League
Cách đây
30-09
2026
Cộng hòa Séc
Anh
3 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
03-10
2026
Croatia
Anh
6 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
07-10
2026
Anh
Cộng hòa Séc
10 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
30-09
2026
Tây Ban Nha
Croatia
3 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
04-10
2026
Tây Ban Nha
Cộng hòa Séc
7 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
07-10
2026
Croatia
Tây Ban Nha
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Anh và Tây Ban Nha vào 01:45 ngày 27/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
0
Pickford J.
Simon U.
230
Nico OReilly
E.Garcia
40
Guehi M.
Cubarsi P.
220
Konsa E.
D.Huijsen
-0
Quansah J.
Cucurella M.
240
Anderson E.
Rodri
160
Scott A.
Ruiz F.
80
Gordon A.
Yamal L.
190
Bellingham J.
Fermín
-0
Saka B.
Williams N.
170
Kane H.
Oyarzabal M.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 3.1 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 6.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 7.7 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 69.6% | Kiểm soát bóng | 66% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 15% | 10% |
| 16% | 18% | 16~30 | 10% | 10% |
| 8% | 14% | 31~45 | 21% | 10% |
| 15% | 16% | 46~60 | 10% | 17% |
| 11% | 15% | 61~75 | 10% | 17% |
| 35% | 15% | 76~90 | 31% | 28% |