KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
Croatia
Spain
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
13-11
2026
England
Croatia
40 Ngày
UEFA NL
Cách đây
16-11
2026
Croatia
Czech Republic
43 Ngày
UEFA NL
Cách đây
07-10
2026
England
Czech Republic
3 Ngày
UEFA NL
Cách đây
13-11
2026
England
Croatia
40 Ngày
UEFA NL
Cách đây
16-11
2026
Spain
England
43 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Croatia và Anh vào 23:00 ngày 03/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
8
Harry KaneJude Bellingham
21
Jude BellinghamAnthony Gordon
39
Anthony GordonJarell Quansah
45
Bukayo SakaJude Bellingham
Igor MatanovicPetar Musa
46
Mario PasalicPetar Sucic
46
Nikola VlasicMartin Baturina
46
53
Harry KaneElliot Anderson
Kristijan JakicLuka Modric
57
68
Bukayo SakaHarry Kane
70
Eberechi EzeAnthony Gordon
70
James GarnerAlex Scott
70
Morgan RogersHarry Kane
Mateo Kovacic
68
Josip SutaloJosip Stanisic
76
79
Morgan Gibbs WhiteElliot Anderson
79
Myles Lewis SkellyLewis Hall
87
Morgan RogersJude Bellingham
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Dominik Livakovic
Ezri Konsa Ngoyo
54
Josko Gvardiol
Jordan Pickford
114
Ivan Perisic
Jarell Quansah
227
Franjo Ivanovic
Lewis Hall
317
Petar Sucic
Elliot Anderson
810
Luka Modric
Alex Scott
416
Martin Baturina
Marc Guehi
611
Petar Musa
Bukayo Saka
75
Luka Vuskovic
Jude Bellingham
108
Mateo Kovacic
Anthony Gordon
112
Josip Stanisic
Harry Kane
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 56.4% | Kiểm soát bóng | 58.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 11% | 1~15 | 18% | 8% |
| 16% | 12% | 16~30 | 8% | 4% |
| 21% | 16% | 31~45 | 24% | 20% |
| 16% | 13% | 46~60 | 10% | 16% |
| 18% | 13% | 61~75 | 8% | 16% |
| 22% | 29% | 76~90 | 29% | 33% |